eyeglasses
/ˈaɪɡlæsɪz/ Giọng Mỹ n.
kính mắt
eye + glasses
He cleaned his eyeglasses with a soft cloth.
Ông ấy lau kính mắt bằng một mảnh vải mềm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
eye — con mắt
👁️eyeball 🤨eyebrow 👁️➰eyelash 😑eyelid 👁️✨eyesight 👁️💄eyeshadow 👁️🗣️eyewitness ✏️👁️eyeliner 🏴☠️eye patch 😴eye mask 🔭eyepiece 👀eye contact 🌈eye-catching 💧👁️eye drops 🔤👁️eye chart 👩⚕️👁️eye doctor 🩺👁️eye exam 🩷👁️pinkeye
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
- keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
- bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
- private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
glass — thủy tinh, kính
🕶️sunglasses 📖👓reading glasses 🥽safety glasses 🔍magnifying glass 🏴☠️spyglass ⏳hourglass 🥛water glass 🫙glassware 👠glass slipper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
- looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn