Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eyeglasses

/ˈaɪɡlæsɪz/ Giọng Mỹ n.

kính mắt

eye + glasses

He cleaned his eyeglasses with a soft cloth.

Ông ấy lau kính mắt bằng một mảnh vải mềm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eye — con mắt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
  • keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
  • bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
  • private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn