eye chart
/ˈaɪ tʃɑːrt/ Giọng Mỹ n.
bảng đo thị lực
eye + chart
Read the letters on the eye chart, please.
Con hãy đọc các chữ cái trên bảng đo thị lực nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
eye — con mắt
👁️eyeball 🤨eyebrow 👁️➰eyelash 😑eyelid 👁️✨eyesight 👓eyeglasses 👁️💄eyeshadow 👁️🗣️eyewitness ✏️👁️eyeliner 🏴☠️eye patch 😴eye mask 🔭eyepiece 👀eye contact 🌈eye-catching 💧👁️eye drops 👩⚕️👁️eye doctor 🩺👁️eye exam 🩷👁️pinkeye
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
- keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
- bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
- private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt