Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eyesight

/ˈaɪsaɪt/ Giọng Mỹ n.

thị lực

eye + sight

People say carrots are good for your eyesight.

Người ta nói cà rốt tốt cho thị lực của bạn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eye — con mắt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
  • keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
  • bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
  • private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt