Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shoulder

/ˈʃoʊldər/ Giọng Mỹ n.

vai

A little bird sat on my shoulder.

Một chú chim nhỏ đậu lên vai tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể