eyelid
/ˈaɪlɪd/ Giọng Mỹ n.
mí mắt
eye + lid
He closed his eyelids and counted to ten.
Cậu ấy nhắm mí mắt lại và đếm đến mười.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
eye — con mắt
👁️eyeball 🤨eyebrow 👁️➰eyelash 👁️✨eyesight 👓eyeglasses 👁️💄eyeshadow 👁️🗣️eyewitness ✏️👁️eyeliner 🏴☠️eye patch 😴eye mask 🔭eyepiece 👀eye contact 🌈eye-catching 💧👁️eye drops 🔤👁️eye chart 👩⚕️👁️eye doctor 🩺👁️eye exam 🩷👁️pinkeye
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
- keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
- bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
- private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt