Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eyelid

/ˈaɪlɪd/ Giọng Mỹ n.

mí mắt

eye + lid

He closed his eyelids and counted to ten.

Cậu ấy nhắm mí mắt lại và đếm đến mười.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eye — con mắt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
  • keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
  • bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
  • private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt