Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

face

/feɪs/ Giọng Mỹ n.

khuôn mặt

The baby has a round, happy face.

Em bé có khuôn mặt tròn vui vẻ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể