Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

head

/hed/ Giọng Mỹ

cái đầu

vần /e/

The little duck tucked its head under its wing.

Chú vịt con giấu cái đầu dưới cánh.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

ea ngắn — /e/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eat — /iːt/ → cùng viết ea nhưng đọc /iː/ dài — cặp đối lập chính
  • break — /breɪk/ → ea đọc /eɪ/ — nhưng breakfast lại đọc /e/
  • earth — /ɜːrθ/ → ea đọc /ɜːr/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể