foot
/fʊt/ Giọng Mỹ
bàn chân
vần /ʊ/
A crab pinched my foot at the beach.
Một con cua kẹp vào bàn chân tôi ở bãi biển.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
oo / u / ou — /ʊ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- moon — /muːn/ → cùng viết oo nhưng đọc /uː/ dài — bài học chính
- fool — /fuːl/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: full /fʊl/ ngắn, fool /fuːl/ dài
- blood — /blʌd/ → oo đọc /ʌ/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm