Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eye drops

/ˈaɪ drɑːps/ Giọng Mỹ n.

thuốc nhỏ mắt

eye + drops

The doctor gave me eye drops for my red eyes.

Bác sĩ cho mình thuốc nhỏ mắt vì mắt bị đỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eye — con mắt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
  • keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
  • bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
  • private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt