chin
/tʃɪn/ Giọng Mỹ
cằm
vần /ɪn/
He rested his chin on his hands and yawned.
Cậu ấy chống cằm lên tay rồi ngáp.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-in — /ɪn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- find — /faɪnd/ → -ind đọc /aɪnd/
- mind — /maɪnd/ → cùng quy tắc -ind
- machine — /məˈʃiːn/ → ine đọc /iːn/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm