Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eyewitness

/ˈaɪwɪtnəs/ Giọng Mỹ n.

nhân chứng tận mắt

eye + witness

An eyewitness described the car to the police.

Một nhân chứng tận mắt đã mô tả chiếc xe cho cảnh sát.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eye — con mắt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
  • keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
  • bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
  • private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt