eyewitness
/ˈaɪwɪtnəs/ Giọng Mỹ n.
nhân chứng tận mắt
eye + witness
An eyewitness described the car to the police.
Một nhân chứng tận mắt đã mô tả chiếc xe cho cảnh sát.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
eye — con mắt
👁️eyeball 🤨eyebrow 👁️➰eyelash 😑eyelid 👁️✨eyesight 👓eyeglasses 👁️💄eyeshadow ✏️👁️eyeliner 🏴☠️eye patch 😴eye mask 🔭eyepiece 👀eye contact 🌈eye-catching 💧👁️eye drops 🔤👁️eye chart 👩⚕️👁️eye doctor 🩺👁️eye exam 🩷👁️pinkeye
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
- keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
- bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
- private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt