crossword
/ˈkrɔːswɜːrd/ Giọng Mỹ n.
trò chơi ô chữ
cross + word
Grandpa solves a crossword every morning with coffee.
Ông tôi giải một trò chơi ô chữ mỗi sáng bên tách cà phê.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cross — băng qua; hình chữ thập
🏹crossbow 🥅crossbar 💥crossfire 🔀crossover ☠️crossbones 🌬️crosswind 🚦crossroads 🧘cross-legged 🧵❌cross-stitch 🌋cross-section 🚸crosswalk 🏃🌄cross-country 🐕crossbreed ✅🔁cross-check
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- across — gốc a + cross, là giới từ — không phải từ ghép của họ này
- crossly — trạng từ của nghĩa "cáu kỉnh", không liên quan chữ thập
- crosspatch — người hay cáu gắt — cross ở đây là cáu kỉnh, không phải miếng vá chéo
- double-cross — lừa gạt, phản bội — nghĩa bóng, không phải hai chữ thập
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
word — từ, chữ; lời
🔐password 🔑keyword 🕵️code word 🪄magic word 🔁loanword 🔤word game 🔍word search 🧩word puzzle 😜wordplay 📃word list 🧱word wall 🔀word order 🧮word problem 🗃️word bank
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sword — thanh kiếm — đọc /sɔːrd/ (chữ w câm), không phải s + word
- buzzword — không phải từ kêu vo ve — nghĩa bóng: từ đang thời thượng, ai cũng nói