Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cross-country

/ˌkrɔːs ˈkʌntri/ Giọng Mỹ adj.

băng đồng, việt dã

cross + country

I joined the cross-country running team this year.

Năm nay mình tham gia đội chạy việt dã.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cross — băng qua; hình chữ thập

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • across — gốc a + cross, là giới từ — không phải từ ghép của họ này
  • crossly — trạng từ của nghĩa "cáu kỉnh", không liên quan chữ thập
  • crosspatch — người hay cáu gắt — cross ở đây là cáu kỉnh, không phải miếng vá chéo
  • double-cross — lừa gạt, phản bội — nghĩa bóng, không phải hai chữ thập