cross-country
/ˌkrɔːs ˈkʌntri/ Giọng Mỹ adj.
băng đồng, việt dã
cross + country
I joined the cross-country running team this year.
Năm nay mình tham gia đội chạy việt dã.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cross — băng qua; hình chữ thập
🧩crossword 🏹crossbow 🥅crossbar 💥crossfire 🔀crossover ☠️crossbones 🌬️crosswind 🚦crossroads 🧘cross-legged 🧵❌cross-stitch 🌋cross-section 🚸crosswalk 🐕crossbreed ✅🔁cross-check
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- across — gốc a + cross, là giới từ — không phải từ ghép của họ này
- crossly — trạng từ của nghĩa "cáu kỉnh", không liên quan chữ thập
- crosspatch — người hay cáu gắt — cross ở đây là cáu kỉnh, không phải miếng vá chéo
- double-cross — lừa gạt, phản bội — nghĩa bóng, không phải hai chữ thập