Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

crossbreed

/ˈkrɔːsbriːd/ Giọng Mỹ n.

con vật lai giống

cross + breed

Our puppy is a crossbreed of two kinds of dogs.

Cún nhà mình là giống lai giữa hai loại chó.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cross — băng qua; hình chữ thập

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • across — gốc a + cross, là giới từ — không phải từ ghép của họ này
  • crossly — trạng từ của nghĩa "cáu kỉnh", không liên quan chữ thập
  • crosspatch — người hay cáu gắt — cross ở đây là cáu kỉnh, không phải miếng vá chéo
  • double-cross — lừa gạt, phản bội — nghĩa bóng, không phải hai chữ thập