Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cross-stitch

/ˈkrɔːs stɪtʃ/ Giọng Mỹ n.

tranh thêu chữ thập

cross + stitch

My aunt made a cross-stitch picture of a cat.

Dì mình thêu một bức tranh chữ thập hình con mèo.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cross — băng qua; hình chữ thập

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • across — gốc a + cross, là giới từ — không phải từ ghép của họ này
  • crossly — trạng từ của nghĩa "cáu kỉnh", không liên quan chữ thập
  • crosspatch — người hay cáu gắt — cross ở đây là cáu kỉnh, không phải miếng vá chéo
  • double-cross — lừa gạt, phản bội — nghĩa bóng, không phải hai chữ thập