cross-stitch
/ˈkrɔːs stɪtʃ/ Giọng Mỹ n.
tranh thêu chữ thập
cross + stitch
My aunt made a cross-stitch picture of a cat.
Dì mình thêu một bức tranh chữ thập hình con mèo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cross — băng qua; hình chữ thập
🧩crossword 🏹crossbow 🥅crossbar 💥crossfire 🔀crossover ☠️crossbones 🌬️crosswind 🚦crossroads 🧘cross-legged 🌋cross-section 🚸crosswalk 🏃🌄cross-country 🐕crossbreed ✅🔁cross-check
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- across — gốc a + cross, là giới từ — không phải từ ghép của họ này
- crossly — trạng từ của nghĩa "cáu kỉnh", không liên quan chữ thập
- crosspatch — người hay cáu gắt — cross ở đây là cáu kỉnh, không phải miếng vá chéo
- double-cross — lừa gạt, phản bội — nghĩa bóng, không phải hai chữ thập