Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

childhood

/ˈtʃaɪldhʊd/ Giọng Mỹ n.

thời thơ ấu

child + hood

I spent my childhood in a small town.

Tôi đã trải qua thời thơ ấu ở một thị trấn nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hood — THỜI KỲ LÀM …, TÌNH TRẠNG LÀM …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hoodie — áo nỉ có mũ trùm đầu — hood ở đây là cái mũ, không phải hậu tố 'thời kỳ'
  • Robin Hood — tên nhân vật cổ tích — Hood là họ riêng, không mang nghĩa hậu tố
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

culture — văn hóa