fatherhood
/ˈfɑːðərhʊd/ Giọng Mỹ n.
việc làm cha, tình phụ tử
father + hood
Fatherhood taught my dad to be more patient.
Việc làm cha đã dạy bố tôi kiên nhẫn hơn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hood — THỜI KỲ LÀM …, TÌNH TRẠNG LÀM …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hoodie — áo nỉ có mũ trùm đầu — hood ở đây là cái mũ, không phải hậu tố 'thời kỳ'
- Robin Hood — tên nhân vật cổ tích — Hood là họ riêng, không mang nghĩa hậu tố