motherhood
/ˈmʌðərhʊd/ Giọng Mỹ n.
việc làm mẹ, tình mẫu tử
mother + hood
Motherhood changed the way my aunt sees time.
Việc làm mẹ đã thay đổi cách dì tôi nhìn nhận thời gian.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hood — THỜI KỲ LÀM …, TÌNH TRẠNG LÀM …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hoodie — áo nỉ có mũ trùm đầu — hood ở đây là cái mũ, không phải hậu tố 'thời kỳ'
- Robin Hood — tên nhân vật cổ tích — Hood là họ riêng, không mang nghĩa hậu tố