volunteer
/ˌvɑːlənˈtɪr/ Giọng Mỹ n.
tình nguyện viên
She works as a volunteer at the animal shelter.
Cô ấy làm tình nguyện viên ở trại cứu hộ động vật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌvɑːlənˈtɪr/ Giọng Mỹ n.
tình nguyện viên
She works as a volunteer at the animal shelter.
Cô ấy làm tình nguyện viên ở trại cứu hộ động vật.