Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

folk

/foʊk/ Giọng Mỹ adj.

dân gian

We sang a Vietnamese folk song in music class.

Chúng tôi hát một bài dân ca Việt Nam trong giờ âm nhạc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

culture — văn hóa