Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

religion

/rɪˈlɪdʒən/ Giọng Mỹ n.

tôn giáo

We should respect every person's religion.

Chúng ta nên tôn trọng tôn giáo của mỗi người.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

culture — văn hóa