Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

historical

/hɪˈstɔːrɪkl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về lịch sử

I love reading historical stories about ancient kings.

Tôi thích đọc truyện lịch sử về các vị vua thời xưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

culture — văn hóa