candidate
/ˈkændɪdət/ Giọng Mỹ n.
ứng cử viên
There are three candidates for class president.
Có ba ứng cử viên cho vị trí lớp trưởng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkændɪdət/ Giọng Mỹ n.
ứng cử viên
There are three candidates for class president.
Có ba ứng cử viên cho vị trí lớp trưởng.