sisterhood
/ˈsɪstərhʊd/ Giọng Mỹ n.
tình chị em, hội chị em
sister + hood
The girls in our club feel a real sisterhood.
Các bạn nữ trong câu lạc bộ của tôi cảm nhận được tình chị em thật sự.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hood — THỜI KỲ LÀM …, TÌNH TRẠNG LÀM …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hoodie — áo nỉ có mũ trùm đầu — hood ở đây là cái mũ, không phải hậu tố 'thời kỳ'
- Robin Hood — tên nhân vật cổ tích — Hood là họ riêng, không mang nghĩa hậu tố