parenthood
/ˈperənthʊd/ Giọng Mỹ n.
việc làm cha mẹ
parent + hood
Parenthood is full of both joy and worry.
Việc làm cha mẹ đầy cả niềm vui lẫn nỗi lo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hood — THỜI KỲ LÀM …, TÌNH TRẠNG LÀM …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hoodie — áo nỉ có mũ trùm đầu — hood ở đây là cái mũ, không phải hậu tố 'thời kỳ'
- Robin Hood — tên nhân vật cổ tích — Hood là họ riêng, không mang nghĩa hậu tố