adulthood
/əˈdʌlthʊd/ Giọng Mỹ n.
tuổi trưởng thành, thời kỳ làm người lớn
adult + hood
My brother is finally reaching adulthood next year.
Năm sau anh trai tôi cuối cùng cũng bước vào tuổi trưởng thành.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hood — THỜI KỲ LÀM …, TÌNH TRẠNG LÀM …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hoodie — áo nỉ có mũ trùm đầu — hood ở đây là cái mũ, không phải hậu tố 'thời kỳ'
- Robin Hood — tên nhân vật cổ tích — Hood là họ riêng, không mang nghĩa hậu tố