Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

servant

/ˈsɜːrvənt/ Giọng Mỹ n.

người hầu

In the old story, the servant saved the princess.

Trong câu chuyện cổ, người hầu đã cứu công chúa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

culture — văn hóa