Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

religious

/rɪˈlɪdʒəs/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về tôn giáo, sùng đạo

The town holds many religious festivals each year.

Thị trấn tổ chức nhiều lễ hội tôn giáo mỗi năm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

culture — văn hóa