brotherhood
/ˈbrʌðərhʊd/ Giọng Mỹ n.
tình anh em, hội anh em
brother + hood
The two teams share a strong sense of brotherhood.
Hai đội bóng có một tình anh em rất bền chặt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hood — THỜI KỲ LÀM …, TÌNH TRẠNG LÀM …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hoodie — áo nỉ có mũ trùm đầu — hood ở đây là cái mũ, không phải hậu tố 'thời kỳ'
- Robin Hood — tên nhân vật cổ tích — Hood là họ riêng, không mang nghĩa hậu tố