Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

election

/ɪˈlekʃn/ Giọng Mỹ n.

cuộc bầu cử

We held an election to choose our class monitor.

Chúng tôi tổ chức bầu cử để chọn lớp trưởng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

culture — văn hóa