neighborhood
/ˈneɪbərhʊd/ Giọng Mỹ n.
khu dân cư quanh nhà
neighbor + hood
Kids play soccer in our neighborhood every evening.
Bọn trẻ đá bóng ở khu phố nhà tôi mỗi tối.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hood — THỜI KỲ LÀM …, TÌNH TRẠNG LÀM …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hoodie — áo nỉ có mũ trùm đầu — hood ở đây là cái mũ, không phải hậu tố 'thời kỳ'
- Robin Hood — tên nhân vật cổ tích — Hood là họ riêng, không mang nghĩa hậu tố
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm