politics
/ˈpɑːlətɪks/ Giọng Mỹ n.
chính trị, hoạt động chính trị
My older sister is interested in politics.
Chị gái tôi quan tâm đến chính trị.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpɑːlətɪks/ Giọng Mỹ n.
chính trị, hoạt động chính trị
My older sister is interested in politics.
Chị gái tôi quan tâm đến chính trị.