Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exercise bike

/ˈeksərsaɪz baɪk/ Giọng Mỹ n.

xe đạp tập thể dục

exercise + bike

Mom rides the exercise bike while she watches TV.

Mẹ đạp xe đạp tập trong lúc xem ti vi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bike — xe đạp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
  • like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật