bike helmet
/ˈbaɪk helmɪt/ Giọng Mỹ n.
mũ bảo hiểm xe đạp
bike + helmet
Put on your bike helmet before you ride.
Đội mũ bảo hiểm xe đạp vào rồi hãy đạp xe nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bike — xe đạp
🚵mountain bike 🏍️💨dirt bike 🚴road bike 🏋️exercise bike 🧒balance bike 🏍️motorbike 🛣️bike lane 🌳bike path 🅿️bike rack 🚲bike shop 🔒bike lock 🚲💨bike ride
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
- like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật