Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bike helmet

/ˈbaɪk helmɪt/ Giọng Mỹ n.

mũ bảo hiểm xe đạp

bike + helmet

Put on your bike helmet before you ride.

Đội mũ bảo hiểm xe đạp vào rồi hãy đạp xe nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bike — xe đạp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
  • like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật