Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

road bike

/ˈroʊd baɪk/ Giọng Mỹ n.

xe đạp đua đường trường

road + bike

Road bikes have thin tires for speed.

Xe đạp đua đường trường có lốp mỏng để chạy nhanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bike — xe đạp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
  • like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật