Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

balance bike

/ˈbæləns baɪk/ Giọng Mỹ n.

xe thăng bằng cho bé

balance + bike

My little sister learned to ride on a balance bike.

Em gái mình tập đi xe bằng xe thăng bằng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bike — xe đạp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
  • like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật