bike ride
/ˈbaɪk raɪd/ Giọng Mỹ n.
chuyến đạp xe
bike + ride
Let's go for a bike ride after lunch!
Ăn trưa xong mình đi đạp xe một vòng nhé!
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bike — xe đạp
🚵mountain bike 🏍️💨dirt bike 🚴road bike 🏋️exercise bike 🧒balance bike 🏍️motorbike 🛣️bike lane 🌳bike path 🅿️bike rack 🚲bike shop 🔒bike lock ⛑️bike helmet
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
- like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật