Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bike ride

/ˈbaɪk raɪd/ Giọng Mỹ n.

chuyến đạp xe

bike + ride

Let's go for a bike ride after lunch!

Ăn trưa xong mình đi đạp xe một vòng nhé!

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bike — xe đạp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bicycle kick — cú ngả người móc bóng qua đầu trong bóng đá — nghĩa bóng, không phải đạp xe
  • like riding a bike — thành ngữ: kỹ năng đã học thì không bao giờ quên (Swimming is like riding a bike) — không nói chuyện đạp xe thật