sundial
/ˈsʌndaɪəl/ Giọng Mỹ n.
đồng hồ mặt trời
sun + dial
Our school garden has an old stone sundial.
Vườn trường mình có một chiếc đồng hồ mặt trời bằng đá cũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sun — mặt trời
☀️✨sunlight 🌞sunshine 🌅sunrise 🌇sunset 🕶️sunglasses 🌻sunflower ☀️🥵sunburn 🌞🏖️sunbathe 🧴sunscreen 👒sun hat 🔆sunbeam 🔭sunspot 🤎suntan 🥴sunstroke 🪟sunroom 🐈☀️sunlit
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Sunday — tên riêng
- sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
- sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm