Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sundial

/ˈsʌndaɪəl/ Giọng Mỹ n.

đồng hồ mặt trời

sun + dial

Our school garden has an old stone sundial.

Vườn trường mình có một chiếc đồng hồ mặt trời bằng đá cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sun — mặt trời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Sunday — tên riêng
  • sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
  • sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian