glassware
/ˈɡlæswer/ Giọng Mỹ n.
đồ dùng bằng thủy tinh
glass + ware
Carry the glassware carefully to the kitchen.
Hãy bê đồ thủy tinh vào bếp thật cẩn thận.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
glass — thủy tinh, kính
🕶️sunglasses 👓eyeglasses 📖👓reading glasses 🥽safety glasses 🔍magnifying glass 🏴☠️spyglass ⏳hourglass 🥛water glass 👠glass slipper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
- looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ware — đồ dùng, hàng hoá cùng loại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- aware — nhận biết, ý thức được — một từ riêng, không phải a + ware (đồ dùng)
- beware — hãy coi chừng — ware ở đây là từ cổ nghĩa "cẩn thận", không phải đồ dùng
- sportswear — quần áo thể thao — đây là wear (đồ mặc), đọc giống hệt ware nhưng viết khác