Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

glassware

/ˈɡlæswer/ Giọng Mỹ n.

đồ dùng bằng thủy tinh

glass + ware

Carry the glassware carefully to the kitchen.

Hãy bê đồ thủy tinh vào bếp thật cẩn thận.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ware — đồ dùng, hàng hoá cùng loại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • aware — nhận biết, ý thức được — một từ riêng, không phải a + ware (đồ dùng)
  • beware — hãy coi chừng — ware ở đây là từ cổ nghĩa "cẩn thận", không phải đồ dùng
  • sportswear — quần áo thể thao — đây là wear (đồ mặc), đọc giống hệt ware nhưng viết khác