Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spyglass

/ˈspaɪɡlæs/ Giọng Mỹ n.

ống nhòm nhỏ của thủy thủ

spy + glass

The pirate saw an island through his spyglass.

Tên cướp biển nhìn thấy một hòn đảo qua ống nhòm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn