spyglass
/ˈspaɪɡlæs/ Giọng Mỹ n.
ống nhòm nhỏ của thủy thủ
spy + glass
The pirate saw an island through his spyglass.
Tên cướp biển nhìn thấy một hòn đảo qua ống nhòm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
glass — thủy tinh, kính
🕶️sunglasses 👓eyeglasses 📖👓reading glasses 🥽safety glasses 🔍magnifying glass ⏳hourglass 🥛water glass 🫙glassware 👠glass slipper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
- looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn