magnifying glass
/ˈmæɡnɪfaɪɪŋ ɡlæs/ Giọng Mỹ n.
kính lúp
magnifying + glass
I looked at the ant with a magnifying glass.
Mình quan sát con kiến bằng kính lúp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
glass — thủy tinh, kính
🕶️sunglasses 👓eyeglasses 📖👓reading glasses 🥽safety glasses 🏴☠️spyglass ⏳hourglass 🥛water glass 🫙glassware 👠glass slipper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
- looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn