Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

magnifying glass

/ˈmæɡnɪfaɪɪŋ ɡlæs/ Giọng Mỹ n.

kính lúp

magnifying + glass

I looked at the ant with a magnifying glass.

Mình quan sát con kiến bằng kính lúp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn