glass slipper
/ˌɡlæs ˈslɪpər/ Giọng Mỹ n.
chiếc giày thủy tinh
glass + slipper
Cinderella left one glass slipper on the stairs.
Cô bé Lọ Lem để lại một chiếc giày thủy tinh trên cầu thang.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
glass — thủy tinh, kính
🕶️sunglasses 👓eyeglasses 📖👓reading glasses 🥽safety glasses 🔍magnifying glass 🏴☠️spyglass ⏳hourglass 🥛water glass 🫙glassware
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
- looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn