Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

glass slipper

/ˌɡlæs ˈslɪpər/ Giọng Mỹ n.

chiếc giày thủy tinh

glass + slipper

Cinderella left one glass slipper on the stairs.

Cô bé Lọ Lem để lại một chiếc giày thủy tinh trên cầu thang.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn