Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

reading glasses

/ˈriːdɪŋ ɡlæsɪz/ Giọng Mỹ n.

kính đọc sách

reading + glasses

Grandma needs her reading glasses for the newspaper.

Bà cần kính đọc sách mới đọc được báo.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn