reading glasses
/ˈriːdɪŋ ɡlæsɪz/ Giọng Mỹ n.
kính đọc sách
reading + glasses
Grandma needs her reading glasses for the newspaper.
Bà cần kính đọc sách mới đọc được báo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
glass — thủy tinh, kính
🕶️sunglasses 👓eyeglasses 🥽safety glasses 🔍magnifying glass 🏴☠️spyglass ⏳hourglass 🥛water glass 🫙glassware 👠glass slipper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
- looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn