sun hat
/ˈsʌn hæt/ Giọng Mỹ n.
mũ che nắng
sun + hat
Wear a sun hat at the beach today.
Hôm nay ra biển nhớ đội mũ che nắng nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hat — cái mũ
🥳party hat 👷hard hat 🤠cowboy hat 🎅Santa hat 🌾straw hat 🧶wool hat 🎩top hat 🪣bucket hat 📦hatbox 🧥hat rack
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
- old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sun — mặt trời
☀️✨sunlight 🌞sunshine 🌅sunrise 🌇sunset 🕶️sunglasses 🌻sunflower ☀️🥵sunburn 🌞🏖️sunbathe 🧴sunscreen 🔆sunbeam 🔭sunspot 🤎suntan 🥴sunstroke 🕰️sundial 🪟sunroom 🐈☀️sunlit
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Sunday — tên riêng
- sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
- sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"