Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sun hat

/ˈsʌn hæt/ Giọng Mỹ n.

mũ che nắng

sun + hat

Wear a sun hat at the beach today.

Hôm nay ra biển nhớ đội mũ che nắng nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sun — mặt trời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Sunday — tên riêng
  • sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
  • sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"