hourglass
/ˈaʊərɡlæs/ Giọng Mỹ n.
đồng hồ cát
hour + glass
Turn the hourglass over and start the game.
Lật ngược đồng hồ cát lại rồi bắt đầu trò chơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
glass — thủy tinh, kính
🕶️sunglasses 👓eyeglasses 📖👓reading glasses 🥽safety glasses 🔍magnifying glass 🏴☠️spyglass 🥛water glass 🫙glassware 👠glass slipper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
- looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm