Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hourglass

/ˈaʊərɡlæs/ Giọng Mỹ n.

đồng hồ cát

hour + glass

Turn the hourglass over and start the game.

Lật ngược đồng hồ cát lại rồi bắt đầu trò chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

time — thời gian