Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sunburn

/ˈsʌnbɜːrn/ Giọng Mỹ n.

cháy nắng

sun + burn

Wear a hat so you do not get sunburn.

Hãy đội mũ để bạn không bị cháy nắng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sun — mặt trời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Sunday — tên riêng
  • sundae — kem — đồng âm khác nghĩa
  • sundry — lặt vặt, linh tinh — từ ghép giả, không phải "phơi khô dưới nắng"