Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

safety glasses

/ˈseɪfti ɡlæsɪz/ Giọng Mỹ n.

kính bảo hộ

safety + glasses

Wear safety glasses in the science lab.

Hãy đeo kính bảo hộ trong phòng thí nghiệm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

glass — thủy tinh, kính

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • glass ceiling — rào cản vô hình ngăn người ta thăng tiến — nghĩa bóng, không phải trần nhà bằng kính
  • looking glass — tấm gương soi (cách nói xưa) — không phải kính đeo để nhìn