riverbed
/ˈrɪvərbed/ Giọng Mỹ n.
lòng sông
river + bed
In summer the riverbed is dry and stony.
Vào mùa hè, lòng sông khô cạn và đầy sỏi đá.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bed — cái giường
🛏️🚪bedroom 🛏️🕘bedtime 🛏️↔️bedside 🛏️🧺bedclothes 🛏️🧵bedsheet 🛏️🐛bedbug 🌷🟫flowerbed 🛏️🟦bedspread 🛏️🪵bedpost 🛏️🔨bed frame 🛋️sofa bed 💧🛏️water bed 2️⃣🛏️double bed 1️⃣🛏️single bed 🏥🛏️hospital bed 🌊⬇️seabed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
- bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
- hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
- bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam