Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sofa bed

/ˈsoʊfə bed/ Giọng Mỹ n.

ghế sofa giường

sofa + bed

My cousin sleeps on our sofa bed when she visits.

Chị họ mình ngủ trên ghế sofa giường mỗi khi đến chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bed — cái giường

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
  • bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
  • hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
  • bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam