Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bedspread

/ˈbedspred/ Giọng Mỹ n.

tấm phủ giường

bed + spread

Mom put a clean bedspread on my bed.

Mẹ trải một tấm phủ giường sạch lên giường của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bed — cái giường

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
  • bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
  • hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
  • bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam